Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    4 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn Thiên Hương

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    BẢNG ĐIỂM THI N.V.XUÂN 2021-2022

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Sưu tầm
    Người gửi: Nguyễn Thiên Hương (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:51' 01-07-2021
    Dung lượng: 78.1 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    SỞ GD&ĐT VĨNH PHÚC BẢNG GHI ĐIỂM THI
    "KỲ THI TUYỂN SINH THPT, THPT CHUYÊN NĂM HỌC 2021-2022" HỘI ĐỒNG THI: NGUYỄN VIẾT XUÂN

    TT SBD Phòng thi Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Điểm ƯT ĐK chuyên Kết quả thi Ghi chú
    PT Chuyên NV1 NV2 NV3 Văn Toán Anh Sinh Địa Tổ hợp Chuyên
    1 180001 1 55 Bùi Ngọc Anh 21/09/2006 Đại Đồng Li PT 8.75 8 4.50 2.50 2.17 9.17 2.50
    2 180002 1 Chu Hải Anh 07/09/2006 Chấn Hưng 8.25 7.25 0.83 1.33 2.17 4.33
    3 180003 1 Chu Thị Quỳnh Anh 30/08/2006 Kim Xá 8.50 7.5 4.83 2.17 2.17 9.17
    4 180004 1 Đào Vân Anh 27/01/2006 Yên Bình 8.00 7.5 3.50 2.17 1.83 7.50
    5 180005 1 Hà Thị Vân Anh 03/05/2006 Chấn Hưng 8.50 8.25 2.67 1.83 2.33 6.83
    6 180006 1 Nguyễn Minh Anh 25/08/2006 Chấn Hưng 8.00 8.5 3.00 1.67 2.00 6.67
    7 180007 1 24 Nguyễn Thị Minh Anh 11/10/2006 Yên Bình An 8.75 7 4.83 2.50 2.33 9.67 3.65
    8 180008 1 2 Nguyễn Thị Vân Anh 15/01/2006 Kim Xá Va PT 8.50 8.5 4.50 2.50 2.33 9.33 6.00
    9 180009 1 Tạ Thị Ngọc Anh 03/03/2006 Chấn Hưng 8.00 8.5 3.67 1.67 2.17 7.50
    10 180010 1 Trần Thị Kim Anh 13/05/2006 Yên Bình 8.00 8 3.83 2.17 2.17 8.17
    11 180011 1 Trần Thị Vân Anh 23/09/2006 Nghĩa Hưng 7.75 8 2.83 2.33 2.33 7.50
    12 180012 1 18 Trần Vân Anh 28/03/2006 Yên Bình Di 7.75 7 2.33 2.17 2.17 6.67 5.50
    13 180013 1 Chu Thị Ánh 07/05/2006 Chấn Hưng 8.25 8 3.67 2.00 2.17 7.83
    14 180014 1 Chu Thị Ngọc Ánh 05/11/2006 Kim Xá 7.25 7.5 4.17 2.17 2.17 8.50
    15 180015 1 Dương Thị Hồng Ánh 08/12/2006 Chấn Hưng 7.00 7 2.83 1.33 1.83 6.00
    16 180016 1 Lê Thị Minh Ánh 20/12/2006 Yên Bình 8.00 6.25 1.50 2.00 2.17 5.67
    17 180017 1 Vũ Thị Ngọc Ánh 18/09/2006 Chấn Hưng 8.25 7.5 3.50 1.67 1.83 7.00
    18 180018 1 Bùi Hải Châu 31/05/2006 Yên Lập 6.50 7.75 3.67 2.00 2.33 8.00
    19 180019 1 43 Nghiêm Văn Chương 28/02/2006 Nghĩa Hưng To Ti PT 7.00 6.25 3.00 1.67 1.83 6.50 0.75
    20 180020 1 Tô Huyền Diệu 10/08/2006 Tân Tiến 6.75 7.5 4.17 2.00 2.17 8.33
    21 180021 1 Hoàng Thị Thùy Dung 05/07/2006 Phạm Công Bình 6.75 9 4.50 2.33 2.33 9.17
    22 180022 1 26 Nguyễn Anh Dũng 02/10/2006 Kim Xá An Ph PT 6.75 8 5.00 2.50 2.50 10.00 4.50
    23 180023 1 Vũ Anh Dũng 05/01/2006 Chấn Hưng 8.25 8.5 2.67 2.00 2.17 6.83
    24 180024 1 Nguyễn Thị Dương 01/05/2006 Chấn Hưng 8.75 7.5 3.00 1.67 2.33 7.00
    25 180025 2 Trần Quý Dương 04/08/2006 Yên Bình 8.25 8.5 4.50 2.50 2.50 9.50
    26 180026 2 Bùi Đức Duy 25/04/2006 Đại Đồng 8.50 7.5 4.83 2.33 2.33 9.50
    27 180027 2 Bùi Ngọc Duy 11/07/2006 Đại Đồng 7.50 8 3.50 2.33 2.00 7.83
    28 180028 2 Lê Đức Duy 08/09/2006 Vĩnh Tường 8.25 7.5 4.00 2.00 2.33 8.33
    29 180029 2 43 Nguyễn Xuân Duy 03/02/2006 Vĩnh Tường To Ti 8.00 8 4.67 2.50 2.33 9.50 4.75
    30 180030 2 Lê Thị Mỹ Duyên 07/03/2006 Đại Đồng 8.00 8.5 4.50 2.50 2.17 9.17
    31 180031 2 55 Lê Trọng Đại 26/04/2006 Vĩnh Tường Li 8.50 8.5 4.00 2.50 2.33 8.83 6.00
    32 180032 2 Nguyễn Thế Đạt 20/12/2006 Chấn Hưng 7.75 7.5 4.83 2.17 2.17 9.17
    33 180033 2 Lê Thị Điểm 03/04/2006 Nghĩa Hưng 8.00 6.5 4.17 2.00 2.50 8.67
    34 180034 2 Lê Thị Hương Giang 13/12/2006 Chấn Hưng 8.00 8.5 3.83 2.50 2.33 8.67
    35 180035 2 Trần Thị Hương Giang 20/07/2006 Nghĩa Hưng 8.00 8 4.83 2.00 2.50 9.33
    36 180036 2 44 Nghiêm Thị Hà 03/02/2006 Nghĩa Hưng To Ti PT 7.75 8.5 3.33 1.50 2.17 7.00 2.25
    37 180037 2 Trần Thị Hải 06/07/2006 Nghĩa Hưng 8.75 7.5 4.50 2.00 2.00 8.50
    38 180038 2 Ngô Thu Hằng 22/10/2006 Đại Đồng 8.25 8 4.67 2.33 2.17 9.17
    39 180039 2 Trần Thị Diệu Hằng 11/01/2006 Yên Bình 8.00 6.5 1.67 1.67 1.83 5.17
    40 180040 2 Bùi Hồng Hạnh 22/10/2006 Đại Đồng 8.25 6.75 3.67 2.50 2.17 8.33
    41 180041 2 Vũ Thị Hạnh 17/06/2006 Chấn Hưng 8.00 8.5 3.67 2.17 2.50 8.33
    42 180042 2 Vũ Thị Minh Hảo 22/11/2006 Đại Đồng 8.25 7 4.83 2.17 2.33 9.33
    43 180043 2 Nguyễn Thị Thu Hiên 04/06/2006 Nghĩa Hưng 7.00 6 2.33 1.50 2.17 6.00
    44 180044 2 Nguyễn Thị Hiền 08/09/2006 Chấn Hưng 8.25 7.5 4.00 2.17 2.17 8.33
    45 180045 2 Trần Duy Hiếu 08/11/2006 Chấn Hưng 8.25 7.5 2.83 1.67 2.00 6.50
    46 180046 2 Hoàng Thị Hòa 23/05/2006 Phạm Công Bình 7.25 8 3.67 2.17 2.17 8.00
    47 180047 2 44 Dương Thị Hoài 20/08/2006 Nghĩa Hưng To Ti PT 8.00 8 4.33 1.50 2.00 7.83 1.00
    48 180048 2 Bạch Thị Hoàn 24/10/2006 Nghĩa Hưng 7.00 8.5 3.33 2.33 2.33 8.00
    49 180049 3 Nguyễn Thị Hoàn 02/11/2006 Chấn Hưng 8.00 8.5 3.67 1.67 1.83 7.17
    50 180050 3 Ngô Ánh Hồng 12/05/2006 Yên Bình 8.00 7 4.50 2.50 2.00 9.00
    51 180051 3 Nguyễn Thị Huệ 05/11/2006 Tân Tiến 6.75 8 4.17 2.00 2.00 8.17
    52 180052 3 Nguyễn Thị Thuý Huệ 29/03/2006 Phạm Công Bình 6.50 7.75 4.17 2.00 2.33 8.50
    53 180053 3 Bùi Thị Hương 05/07/2006 Yên Lập 7.50 7.5 4.50 2.33 2.33 9.17
    54 180054 3 Phùng Thị Hương 25/08/2006 Tân Tiến 7.75 7 3.50 2.17 2.33
     
    Gửi ý kiến