Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    4 khách và 1 thành viên
  • Đặng Ngọc Lượng
  • Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn Thiên Hương

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    BẢNG ĐIỂM THI ĐỘI CẤN 2021-2022

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Sưu tầm
    Người gửi: Nguyễn Thiên Hương (trang riêng)
    Ngày gửi: 21h:50' 01-07-2021
    Dung lượng: 123.7 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    SỞ GD&ĐT VĨNH PHÚC BẢNG GHI ĐIỂM THI
    "KỲ THI TUYỂN SINH THPT, THPT CHUYÊN NĂM HỌC 2021-2022" HỘI ĐỒNG THI: ĐỘI CẤN
    TỔNG CHỈ TIÊU 630 - 11 HS TUYỂN THẲNG VÀ XÉT TUYỂN = TUYỂN THÊM 619; ĐIỂM XÉT TUYỂN DỰ KIẾN 27 ĐIỂM
    TT SBD Phòng thi Họ và tên Ngày sinh Trường THCS Điểm ƯT ĐK chuyên Kết quả thi Ghi chú
    PT Chuyên NV1 NV2 NV3 Văn Toán Anh Sinh Địa Tổ hợp Chuyên Tổng điểm
    1 190073 4 Trần Thị Huyền Trang 04/06/2006 Vĩnh Thịnh 7.50 9.5 4.67 2.33 2.33 9.33 43.33
    2 190065 3 34 Đỗ Thị Phương Thảo 05/01/2006 Vĩnh Thịnh An PT 8.25 8.5 5.00 2.33 2.17 9.50 6.00 43.00
    3 190064 3 Đào Phương Thảo 09/03/2006 Vĩnh Thịnh 8.00 8.5 4.83 2.50 2.33 9.67 42.67
    4 190029 2 Phạm Thúy Hường 19/02/2006 An Tường 8.00 8.5 4.83 2.17 2.50 9.50 42.50
    5 190020 1 Lê Thu Hà 22/12/2006 Tuân Chính 7.75 8.5 4.83 2.33 2.33 9.50 42.00
    6 190068 3 Đỗ Thị Thương 06/10/2006 Vĩnh Thịnh 8.25 8 4.83 2.50 2.17 9.50 42.00
    7 190061 3 Nguyễn Thị Tuyết Thanh 01/06/2006 Vĩnh Thịnh 7.75 8.5 4.83 2.50 2.00 9.33 41.83
    8 190071 3 Đặng Thùy Trang 12/01/2006 Vĩnh Thịnh 7.75 8.25 4.83 2.50 2.50 9.83 41.83
    9 190030 2 Vũ Thị Thanh Hường 13/11/2006 Vĩnh Thịnh 8.50 7.75 4.83 2.33 2.00 9.17 41.67
    10 190008 1 Trần Xuân Bắc 23/08/2006 Vĩnh Thịnh 7.50 8.5 4.50 2.50 2.17 9.17 41.17
    11 190022 1 Đàm Hữu Hải 17/06/2006 Vĩnh Thịnh 7.50 8.5 4.33 2.50 2.33 9.17 41.17
    12 190062 3 Nguyễn Vĩnh Thành 24/07/2006 Vĩnh Thịnh 7.25 8.5 4.83 2.50 2.33 9.67 41.17
    13 190003 1 Nguyễn Quỳnh Anh 22/08/2006 Tam Phúc 8.00 8 4.50 2.00 2.50 9.00 41.00
    14 190040 2 Đàm Bích Loan 03/05/2006 Vĩnh Thịnh 7.50 8.5 4.00 2.33 2.50 8.83 40.83
    15 190380 16 Lương Thanh Nhàn 07/09/2006 Vĩnh Thịnh 7.25 8.5 4.50 2.50 2.17 9.17 40.67
    16 190069 3 Lê Thị Thu Thủy 21/09/2006 Tuân Chính 8.25 8 4.50 1.50 2.17 8.17 40.67
    17 190009 1 Trần Quốc Bảo 29/06/2006 Tam Phúc 7.25 8.5 4.33 2.50 2.17 9.00 40.50
    18 190011 1 Hoàng Thị Thu Cúc 21/01/2006 Vĩnh Thịnh 8.00 7.5 4.50 2.50 2.33 9.33 40.33
    19 190035 2 Trần Thiện Anh Khoa 04/03/2006 An Tường 7.50 8 4.67 2.33 2.33 9.33 40.33
    20 190090 4 Nguyễn Đức Anh 22/10/2006 Vĩnh Thịnh 7.75 8 4.00 2.50 2.33 8.83 40.33
    21 190076 4 Khuất Tuấn Tùng 05/03/2006 Vĩnh Ninh 7.75 8.25 3.67 2.17 2.17 8.00 40.00
    22 190362 16 Trịnh Quang Nam 06/08/2006 Vĩnh Thịnh 7.00 8.25 4.67 2.50 2.33 9.50 40.00
    23 190258 11 Nguyễn Thị Thu Hường 20/03/2006 Đại Tự 8.00 8 4.00 1.83 2.17 8.00 40.00
    24 190006 1 Nguyễn Thị Lan Anh 22/04/2006 Vĩnh Thịnh 6.75 8.5 4.33 2.50 2.50 9.33 39.83
    25 190505 22 Bùi Anh Văn 06/12/2006 Vĩnh Thịnh 7.75 8.5 3.67 1.50 2.17 7.33 39.83
    26 190365 16 Lê Kim Ngân 12/11/2006 Tuân Chính 8.75 7.5 2.67 2.17 2.17 7.00 39.50
    27 190067 3 Lê Gia Thiệu 22/04/2006 Tam Phúc 7.50 8.5 3.00 2.17 2.33 7.50 39.50
    28 190077 4 Mai Thị Tố Uyên 31/08/2006 Phú Đa 7.00 8.5 4.17 2.17 2.17 8.50 39.50
    29 190231 10 Đỗ Việt Hoàng 21/04/2006 Vĩnh Ninh 7.50 8.5 3.33 1.67 2.50 7.50 39.50
    30 190256 11 Lê Thị Hường 28/11/2006 An Tường 7.75 8 3.83 1.83 2.33 8.00 39.50
    31 190349 15 Kiều Công Minh 31/05/2006 Vĩnh Thịnh 8.00 7.5 4.17 2.00 2.33 8.50 39.50
    32 190499 21 Văn Thúy Uyên 14/02/2006 Tứ Trưng 8.75 7.5 2.83 1.67 2.33 6.83 39.33
    33 190057 3 Kiều Diễm Quỳnh 28/11/2006 Tuân Chính 7.75 8.5 2.83 1.83 2.17 6.83 39.33
    34 190007 1 Trương Thị Lan Anh 10/10/2006 Vĩnh Thịnh 7.00 8 4.50 2.50 2.33 9.33 39.33
    35 190025 2 Hoàng Thị Thúy Hiền 26/10/2006 Vĩnh Thịnh 7.50 7.5 4.67 2.50 2.17 9.33 39.33
    36 190132 6 Nguyễn Trọng Công 30/10/2006 Tam Phúc 7.75 8 3.17 2.33 2.33 7.83 39.33
    37 190032 2 Nguyễn Thị Huyền 22/06/2006 Vĩnh Thịnh 8.00 7 4.67 2.33 2.17 9.17 39.17
    38 190151 7 Nguyễn Tiến Đoàn 04/05/2006 Vĩnh Thịnh 7.50 7.75 4.33 2.33 2.00 8.67 39.17
    39 190420 18 Đàm Hữu Thái 12/05/2006 Vĩnh Thịnh 7.50 8 4.17 1.83 2.17 8.17 39.17
    40 190046 2 Nguyễn Phương Nam 11/03/2006 Tam Phúc 7.00 8.5 3.83 2.17 2.00 8.00 39.00
    41 190245 11 Lê Văn Hùng 29/09/2006 Phú Đa 7.00 8.5 3.33 2.17 2.50 8.00 39.00
    42 190039 2 Lê Khánh Linh 23/07/2006 Tuân Chính 7.25 8.25 3.83 1.83 2.33 8.00 39.00
    43 190001 1 Nguyễn Thanh An 24/06/2006 An Tường 7.25 8 4.17 2.17 2.17 8.50 39.00
    44 190188 8 Nguyễn Thu Hà 01/08/2006 Tứ Trưng 8.50 7.25 3.50 2.00 1.83 7.33 38.83
    45 190048 2 Nguyễn Thị Bích Ngọc 06/05/2006 An Tường 7.50 8 3.67 1.83 2.33 7.83 38.83
    46 190054 3 Nguyễn Văn Phương 22/04/2006 Vĩnh Thịnh 7.00 8 4.50 2.17 2.17 8.83 38.83
    47 190347 15 Trần Thị Kiều Mây 20/09/2006 Vĩnh Ninh 7.50 8 3.83 2.33 1.67 7.83 38.83
    48 190038 2 Đỗ Ngọc Linh 12/07/2006 Vĩnh Thịnh 7.25 7.5 4.83 2.17 2.17 9.17 38.67
    49 190078 4 Đàm Thị Hải Yến 30/03/2006 Vĩnh Thịnh 8.25 7 3.50 2.50 2.17 8.17 38.67
    50 190079 4 Nguyễn Thảo An 21/02/20
     
    Gửi ý kiến