Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    10 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của Nguyễn Thiên Hương

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    100 Word Formation Questions-English 9 keys

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Sưu tầm
    Người gửi: Nguyễn Thiên Hương (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:54' 16-08-2018
    Dung lượng: 11.3 KB
    Số lượt tải: 319
    Số lượt thích: 0 người
    KEYS TO 100 WORD FORMATION QUESTIONS – ENGLISH 9
    1. attraction 2. authenticity 3. craftsmen 4. embroidery
    5. preservation 6. reminder 7. workshop 8. reliable
    9. metropolitan 10. multicultural 11. variety 12. packed
    13. urbanized 14. forbidden 15. downtown 16. skyscrapers
    17. conductor 18. determination 19. indications 20. dwellers
    21. negative 22. adulthood 23. concentration 24. unconfident
    25. depressed 26. frustration 27. independence 28. relaxation
    29. worried 30. behaviors 31. entertainment 32. facility
    33. illiteracy 34. loudspeaker 35. occasional 36. treatment
    37. administration 38. contestants 39. measurement 40. picturesque
    41. recognition 42. setting 43. structural 44. annoying
    45. astonished 46. cooperation 47. exporter 48. noticeable
    49. cubic 50. starter 51. versatility 52. breathtaking
    53. confusion 54. erosion 55. explorer 56. hyphenated
    57. imperial 58. inaccessible 59. magnificent 60. promotion
    61. varied 62. bilingual 63. establishments 64. globalize
    65. flexibility 66. Fluency 67. intimation 68. massive
    69. multinational 70. official 71. official 72. punctuality
    73. rusty 74. simplify 75. astronomical 76. attachment
    77. habitable 78. operation 79. universal 80. applications
    81. Attendance 82. consequently 83. discontents 84. facilitation
    85. financial 86. responsive 87. visual 88. academic
    89. fashionable 90. Enrolment 91. housekeeper 92. managers
    93. professional 94. nationality 95. unattended 96. spoken
    97. dependent 98. managerial 99. intimacy 100. immeasurable
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓